Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 大越史記本紀實錄
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sảo [ shào ]

6F72, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. giọt mưa bị gió thổi tạt rơi nghiêng xuống ; 2. rưới nước, vẩy nước ; 3. thức ăn nuôi lợn đã nấu chín

Xem thêm:

hàn [ hán ]

97E9, tổng 12 nét, bộ vi 韋 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nước Hàn ; 2. Triều Tiên

Quảng Cáo

kính quận 12