Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thốn (+7 nét) (đơn vị «tấc» (đo chiều dài))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23555

UTF-8: E5B083

UTF-32: 5C03

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: to state to, to announce

Pinyin: ,,,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SHIKU AMANESHI MOTO HARAU

Tiếng Nhật (On): FU HO

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tí, tý [ ]

6D13, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Xem thêm:

ngoạt, ngột, ô [ wū , wù ]

5140, tổng 3 nét, bộ nhân 儿 (+1 nét)

Nghĩa: cao mà bằng đầu

Quảng Cáo

tiếng ê đê