Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 離间

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lí, lý [ lǐ ]

4FDA, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhờ, cậy ; 2. quê kệch

Xem thêm:

悲泣
bi khấp

Xem thêm:

thử [ shǔ ]

9F20, tổng 13 nét, bộ thử 鼠 (+0 nét)

Nghĩa: con chuột

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng