Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 大類
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trát [ zhá ]

9358, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: cắt cỏ

Xem thêm:

khiển [ qiǎn ]

7F31, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. gắn bó ; 2. quyến luyến nhau

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam