Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

a, á, ốc [ ā , ǎ , à , ē , ě ]

963F, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đống, gò ; 2. nương tựa ; 3. a dua theo ; 4. cái cột ; 5. từ chỉ sự thân mật

Xem thêm:

hoát [ huō ]

5290, tổng 15 nét, bộ đao 刀 (+13 nét)

Nghĩa: rạch, xẻ

Xem thêm:

ngang [ áng ]

6602, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ngẩng cao đầu ; 2. giơ cao ; 3. giá cao, đắt

Quảng Cáo

hat vung