Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+11 nét) (lúa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31303

UTF-8: E7A987

UTF-32: 7A47

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam1

Định nghĩa tiếng Anh: deccan grass, a barnyard grass

Pinyin: cǎn,shān,cēn

Tiếng Nhật: サン シン

Tiếng Nhật (Kun): HIE

Tiếng Nhật (On): SAN SHIN

Quan Thoại: cǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoành, hành [ héng ]

8605, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: (một loại cỏ thơm)

Xem thêm:

hiệp [ xié ]

52F0, tổng 15 nét, bộ lực 力 (+13 nét)

Nghĩa: hoà, đều

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản