Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 穇 - sam | sâm | 穇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+11 nét) (lúa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31303

UTF-8: E7A987

UTF-32: 7A47

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam1

Định nghĩa tiếng Anh: deccan grass, a barnyard grass

Pinyin: cǎn,shān,cēn

Tiếng Nhật: サン シン

Tiếng Nhật (Kun): HIE

Tiếng Nhật (On): SAN SHIN

Quan Thoại: cǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

國民
quốc dân

Xem thêm:

歸咎
quy cữu

Xem thêm:

[ ]

52AF, tổng 7 nét, bộ lực 力 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng