
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+11 nét) (lúa)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 31303
UTF-8: E7A987
UTF-32: 7A47
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 9: Quang Minh Giác - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất mị - (不寐) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)Xem thêm: