Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 天性

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

học [ xué ]

5B66, tổng 8 nét, bộ tử 子 (+5 nét)

Nghĩa: học hành

Xem thêm:

sạn, sản [ chǎn ]

93DF, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cái nạo bằng sắt, cái xẻng ; 2. gọt, nạo, xúc, xới

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng