Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鏟

鏟

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37855

UTF-8: E98F9F

UTF-32: 93DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan2

Định nghĩa tiếng Anh: spade, shovel, trowel, scoop

Tiếng Hàn (Hangul): 산:1N

Pinyin: chǎn

Tiếng Nhật: サン セン けずる ならし

Tiếng Nhật (Kun): ITAGANE

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: chǎn

Âm thời Đường: chrɛ̌n

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dật, trật [ zhì ]

8C52, tổng 25 nét, bộ đậu 豆 (+18 nét)

Nghĩa: 1. thứ tự ; 2. trật (10 năm)

Xem thêm:

勞工
lao công

Quảng Cáo

mật mía