Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鏟 - sạn | sản | 鏟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37855

UTF-8: E98F9F

UTF-32: 93DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan2

Định nghĩa tiếng Anh: spade, shovel, trowel, scoop

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chǎn

Tiếng Nhật: サン セン けずる ならし

Tiếng Nhật (Kun): ITAGANE

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: chǎn

Âm thời Đường: chrɛ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

東半球
đông bán cầu

Xem thêm:

nghiêu, xác [ qiāo , què ]

78BB, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: nghiêu ngao 磝); 1. bền lâu ; 2. đúng, trúng, chính xác

Xem thêm:

繁昌
phiền xương
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

trạng quỷnh