Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37855

UTF-8: E98F9F

UTF-32: 93DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan2

Định nghĩa tiếng Anh: spade, shovel, trowel, scoop

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chǎn

Tiếng Nhật: サン セン けずる ならし

Tiếng Nhật (Kun): ITAGANE

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: chǎn

Âm thời Đường: chrɛ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

新科
tân khoa

Xem thêm:

bì, ti, ty, tỳ [ pí ]

5564, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: ty tửu 酒)

Quảng Cáo

sắn dây