Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+9 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23500

UTF-8: E5AF8C

UTF-32: 5BCC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu3

Định nghĩa tiếng Anh: abundant, ample; rich, wealthy

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: フウ とむ とみ

Tiếng Nhật (Kun): TOMU TOMI

Tiếng Nhật (On): FU FUU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *biòu

Tiếng Việt: phú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uế [ huì ]

79FD, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cỏ xấu, cỏ dại ; 2. bẩn thỉu

Xem thêm:

linh [ fǎn , Qián ]

8EE1, tổng 11 nét, bộ xa 車 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khuôn vuông trong hòm xe ; 2. bánh xe

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6