Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 太阳
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

tiến, tiễn [ jiàn ]

7BAD, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: tên (bắn cung)

Xem thêm:

mật, phục [ fú , mì ]

8659, tổng 11 nét, bộ hô 虍 (+5 nét)

Nghĩa: yên lặng

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng