Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鸞鳳
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lăng [ léng , lèng ]

695E, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: góc, cạnh

Xem thêm:

[ ]

9BEE, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Xem thêm:

thiêu [ qiāo ]

936C, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái xẻng ; 2. đào

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng