Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+2 nét) (to lớn)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 22831

UTF-8: E5A4AF

UTF-32: 592F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haang1

Định nghĩa tiếng Anh: heavy load, burden; lift up

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hāng,bèn

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): KATSUGU NINAU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HANG

Quan Thoại: hāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ wěi ]

97EA, tổng 13 nét, bộ vi 韋 (+9 nét)

Nghĩa: phải lễ

Xem thêm:

[ ]

7404, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Xem thêm:

khấm [ qìn ]

6407, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: đè mạnh

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng