Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 夰

夰

Thông tin ký tự

Bộ: đại ⼤(+2 nét) (to lớn)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 22832

UTF-8: E5A4B0

UTF-32: 5930

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou2

Pinyin: gǎo

Tiếng Nhật: コウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): HANATSU

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Quan Thoại: gǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

tông [ zōng ]

5D55, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Nghĩa: chỗ các núi tụ họp

Quảng Cáo

lịch vạn niên