Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 夹克
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đinh, đính [ dīng , dìng ]

9489, tổng 7 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Nghĩa: cái đinh; đóng đinh

Xem thêm:

tiển [ xiǎn ]

7BB2, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: cái bàn chải làm bằng tre

Xem thêm:

包作
bao tác

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu