Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 奁

奁

Thông tin ký tự

Bộ: đại ⼤(+4 nét) (to lớn)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22849

UTF-8: E5A581

UTF-32: 5941

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim4

Định nghĩa tiếng Anh: lady’s vanity case; trousseau

Quan Thoại: lián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

安心
an tâm

Xem thêm:

đạc [ duó ]

9438, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Nghĩa: cái chuông lắc

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng