Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+4 nét) (to lớn)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22849

UTF-8: E5A581

UTF-32: 5941

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim4

Định nghĩa tiếng Anh: lady’s vanity case; trousseau

Quan Thoại: lián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cẩn, cận [ jǐn , jìn ]

89D0, tổng 15 nét, bộ kiến 見 (+11 nét)

Nghĩa: hầu hạ

Xem thêm:

sương [ shuāng ]

9A66, tổng 27 nét, bộ mã 馬 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: túc sương 驦)

Xem thêm:

hoạch [ huò ]

8B0B, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: tiếng xương thịt lìa ra

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng