Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+5 nét) (to lớn)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22851

UTF-8: E5A583

UTF-32: 5943

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai1

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: テイ タイ

Tiếng Nhật (Kun): OOKII

Tiếng Nhật (On): TEI TAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

dục [ yō , yo ]

5537, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: (thán từ)

Xem thêm:

ô [ ]

6B4D, tổng 14 nét, bộ khiếm 欠 (+10 nét)

Xem thêm:

精氣
tinh khí

Quảng Cáo

mang kho