Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34676

UTF-8: E89DB4

UTF-32: 8774

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: butterfly

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): HWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ho

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

[ ]

582C, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Xem thêm:

hưng, hứng [ xīng , xìng ]

8208, tổng 16 nét, bộ cữu 臼 (+10 nét)

Nghĩa: 1. thức dậy ; 2. hưng thịnh ; 3. dấy lên; hứng thú

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng