Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蝴

蝴

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34676

UTF-8: E89DB4

UTF-32: 8774

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: butterfly

Tiếng Hàn (Hangul): 호:0N

Pinyin: hú

Tiếng Nhật: コ ゴ

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): HWU

Quan Thoại: hú

Âm thời Đường: ho

Tiếng Việt: hà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

懊喪
áo tang

Xem thêm:

nỗi [ nǎi ]

8147, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: uỷ nỗi 腲腇)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6