Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 啡

啡

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21857

UTF-8: E595A1

UTF-32: 5561

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fe1

Định nghĩa tiếng Anh: morphine; coffee

Pinyin: pèi,pái,fēi 64086.050

Tiếng Nhật: ハイ ヘ ヒ

Tiếng Nhật (Kun): IBIKI TSUBA

Tiếng Nhật (On): HAI HE HI

Tiếng Hàn (Latinh): PAY PI

Quan Thoại: fēi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uân, uý [ ]

717E, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Xem thêm:

狍鴞
bào hào

Xem thêm:

ba, pha [ pí , pō ]

5761, tổng 8 nét, bộ thổ 土 (+5 nét)

Nghĩa: 1. dốc, nghiêng, chếch ; 2. cái dốc, sườn núi

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng