Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 奄忽

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liêu [ liáo ]

907C, tổng 15 nét, bộ sước 辵 (+12 nét)

Nghĩa: xa xôi

Xem thêm:

khư [ ]

9C4B, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Xem thêm:

cai, ngôi, ngại [ ái , wéi , wèi ]

78D1, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái cối tán, cái bàn tán ; 2. bền chắc, vững vàng

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt