Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+5 nét) (to lớn)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22860

UTF-8: E5A58C

UTF-32: 594C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dim2

Định nghĩa tiếng Anh: dot, speck, spot; point, degree

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: テン ぼち

Tiếng Nhật (Kun): BOCHI CHOBO TEN

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEM

Quan Thoại: diǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bách, mạch [ bǎi , bó ]

4F70, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trăm, 100 ; 2. rất nhiều

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng