Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 勒捐

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tháp, đáp [ dā , tǎ ]

5854, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: toà tháp

Xem thêm:

hoàn [ huán ]

6853, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái nêu (cắm trên mồ mả) ; 2. cây hoàn

Xem thêm:

xích [ chì ]

9D92, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: khê xích 鶒)

Quảng Cáo

bánh đa nem