Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 契 - khiết | khất | khế | tiết | 契 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+6 nét) (to lớn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22865

UTF-8: E5A591

UTF-32: 5951

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kai3

Định nghĩa tiếng Anh: deed, contract, bond; engrave

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0N :N

Pinyin: ,xiè,qiè,jié

Tiếng Nhật: ケイ ケツ セツ キツ ちぎる

Tiếng Nhật (Kun): CHIGIRU KIZAMU WARIFU

Tiếng Nhật (On): SETSU KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY KUL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *kèi ket set

Tiếng Việt: khế

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

審定
thẩm định

Xem thêm:

[ ]

5F45, tổng 14 nét, bộ cung 弓 (+11 nét)

Xem thêm:

乳汁
nhũ trấp
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường