Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+8 nét) (to lớn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22875

UTF-8: E5A59B

UTF-32: 595B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kong3

Định nghĩa tiếng Anh: opening, radiant

Pinyin: huǎng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: huǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ wěi ]

709C, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: đỏ lửng, sáng sủa

Xem thêm:

cự, kịch [ jù ]

52EE, tổng 15 nét, bộ lực 力 (+13 nét)

Nghĩa: 1. dùng sức thật nhiều ; 2. sợ hãi ; 3. nhanh chóng ; 4. lớn lao

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm