Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+8 nét) (to lớn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22875

UTF-8: E5A59B

UTF-32: 595B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kong3

Định nghĩa tiếng Anh: opening, radiant

Pinyin: huǎng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: huǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

phúc [ fù ]

9351, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: một loại nồi thời xưa

Xem thêm:

khoà, sào [ ]

7ABC, tổng 16 nét, bộ huyệt 穴 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn