Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+8 nét) (to lớn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22878

UTF-8: E5A59E

UTF-32: 595E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: the stride made by a man

Pinyin: xùn

Tiếng Nhật: シュン スイ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): HABATAKU

Tiếng Nhật (On): SHUN SUI YOU

Quan Thoại: xùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tán, tản [ xiàn ]

9730, tổng 20 nét, bộ vũ 雨 (+12 nét)

Nghĩa: hạt tuyết

Xem thêm:

biểu [ biāo , biǎo ]

98DA, tổng 16 nét, bộ phong 風 (+12 nét)

Nghĩa: gió cuốn

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu