Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+8 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38519

UTF-8: E999B7

UTF-32: 9677

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haam6

Định nghĩa tiếng Anh: submerge, sink, plunge; trap

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xiàn

Tiếng Nhật: ゲン カン おちいる

Tiếng Nhật (Kun): OCHIIRU OTOSHIIRERU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: xiàn

Âm thời Đường: hæ̀m

Tiếng Việt: hãm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quái [ ]

8958, tổng 18 nét, bộ y 衣 (+13 nét)

Xem thêm:

邪路
tà lộ

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng