Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 陷 - hãm | 陷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+8 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38519

UTF-8: E999B7

UTF-32: 9677

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haam6

Định nghĩa tiếng Anh: submerge, sink, plunge; trap

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xiàn

Tiếng Nhật: ゲン カン おちいる

Tiếng Nhật (Kun): OCHIIRU OTOSHIIRERU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: xiàn

Âm thời Đường: hæ̀m

Tiếng Việt: hãm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

diêu [ yáo ]

8F7A, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: xe ngựa

Xem thêm:

改良
cải lương

Xem thêm:

慕勢
mộ thế
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng