Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 奮 - phấn | 奮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+13 nét) (to lớn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22894

UTF-8: E5A5AE

UTF-32: 596E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan5

Định nghĩa tiếng Anh: strive, exert effort; arouse

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fèn

Tiếng Nhật: フン ふるう

Tiếng Nhật (Kun): FURUU

Tiếng Nhật (On): FUN

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN

Quan Thoại: fèn

Âm thời Đường: biə̀n

Tiếng Việt: phấn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

僵局
cương cục

Xem thêm:

五欲
ngũ dục

Xem thêm:

點兵
điểm binh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat vung