Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 奮

奮

Thông tin ký tự

Bộ: đại ⼤(+13 nét) (to lớn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22894

UTF-8: E5A5AE

UTF-32: 596E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan5

Định nghĩa tiếng Anh: strive, exert effort; arouse

Tiếng Hàn (Hangul): 분:0E

Pinyin: fèn

Tiếng Nhật: フン ふるう

Tiếng Nhật (Kun): FURUU

Tiếng Nhật (On): FUN

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN

Quan Thoại: fèn

Âm thời Đường: biə̀n

Tiếng Việt: phấn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cai, giai [ gāi ]

5793, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: một vạn vạn (trăm triệu)

Xem thêm:

đế, đề [ dì , tí ]

8C1B, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: xét kỹ

Mời xem:

Lịch vạn niên excel