Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 奱

奱

Thông tin ký tự

Bộ: đại ⼤(+19 nét) (to lớn)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 22897

UTF-8: E5A5B1

UTF-32: 5971

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Tiếng Hàn (Hangul): 련:N

Pinyin: luán

Tiếng Nhật: レン

Tiếng Nhật (Kun): YOJIRU

Tiếng Nhật (On): REN

Quan Thoại: luán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

áo [ yào ]

977F, tổng 14 nét, bộ cách 革 (+5 nét)

Nghĩa: chỗ mũi giày uốn cong

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng