
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+2 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 5 nét
Unicode: 22901
UTF-8: E5A5B5
UTF-32: 5975
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trung thu - (中秋) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 4 - (夢得採蓮其四) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh A-na-luật - (Anuruddha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: