Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 好好

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thù [ shū ]

6B8A, tổng 10 nét, bộ ngạt 歹 (+6 nét)

Nghĩa: 1. chấm dứt, xong hết ; 2. khác biệt ; 3. rất, lắm

Xem thêm:

[ lín ]

4E83, tổng 13 nét, bộ ất 乙 (+12 nét)

Quảng Cáo

kính tân bình