Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+3 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22914

UTF-8: E5A682

UTF-32: 5982

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: if, supposing; as if; like, as

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ジョ ニョ ごとくする ごとし しく もし ゆく

Tiếng Nhật (Kun): GOTOKU SHIKU YUKU

Tiếng Nhật (On): JO NYO

Tiếng Hàn (Latinh): YE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *njiu

Tiếng Việt: như

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ách [ ]

6439, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Xem thêm:

ky [ ]

7482, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Xem thêm:

giáp, hiệt [ jiá , jié , xié ]

9889, tổng 12 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: bay bổng lên

Quảng Cáo

bánh đa nem