Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22922

UTF-8: E5A68A

UTF-32: 598A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam4

Định nghĩa tiếng Anh: conceive, be pregnant

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: rèn,rén

Tiếng Nhật: ニン ジン はらむ

Tiếng Nhật (Kun): HARAMU

Tiếng Nhật (On): NIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): IM

Quan Thoại: rèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lung, lúng, lũng [ lóng ]

8E98, tổng 23 nét, bộ túc 足 (+16 nét)

Xem thêm:

儒墨
nho mặc

Quảng Cáo

từ hán việt