Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+16 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 36504

UTF-8: E8BA98

UTF-32: 8E98

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: to walk

Pinyin: lóng,lǒng

Tiếng Nhật: リョウ リュ

Quan Thoại: lóng

Tiếng Việt: ruông

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ xū ]

6B54, tổng 15 nét, bộ khiếm 欠 (+11 nét)

Nghĩa: sùi sụt, khụt khịt

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng