Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 妌 - | 妌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22924

UTF-8: E5A68C

UTF-32: 598C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing6

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: jìng

Tiếng Nhật: セイ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): SHIZUKA ISAGIYOI

Tiếng Nhật (On): SEI JOU

Quan Thoại: jìng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

5A98, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Xem thêm:

nhiên, niên, niết, niển, niễn, niệm, niệp [ niǎn , niè ]

649A, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: cầm, xoe, gảy, xéo, dẫm

Xem thêm:

中元節
trung nguyên tiết
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng