
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 22929
UTF-8: E5A691
UTF-32: 5991
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương giang dạ bạc - (湘江夜泊) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trấn Nam Quan - (鎮南關) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Từ Châu đê thượng vọng - (徐州堤上望) | Nguyễn Du