Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鸳

鸳

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 40499

UTF-8: E9B8B3

UTF-32: 9E33

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun1

Định nghĩa tiếng Anh: male mandarin duck (Aix galericulata)

Quan Thoại: yuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

an [ ǎn ]

92A8, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: amoni (hoá học)

Xem thêm:

chiếu [ zhào ]

8BCF, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: chiếu chỉ

Quảng Cáo

ram hà tĩnh