Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 妗 - cấm | 妗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22935

UTF-8: E5A697

UTF-32: 5997

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kam5

Định nghĩa tiếng Anh: wife of mother’s brother

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiān,jìn

Tiếng Nhật: セン ケン カン キン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): UTSUKUSHII YOROKOBUSAMA

Tiếng Nhật (On): SEN KEN KAN KIN GON

Tiếng Hàn (Latinh): KUM

Quan Thoại: jìn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

dân, mân [ mín ]

7888, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Xem thêm:

hận, ngận [ hěn ]

4F77, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Xem thêm:

西遊
tây du
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đậu phộng ngon