Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22938

UTF-8: E5A69A

UTF-32: 599A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fau2

Pinyin: fǒu,pēi,

Tiếng Nhật: フウ ハイ

Tiếng Nhật (On): FUU HAI

Quan Thoại: fǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quyết [ jué ]

8568, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: rau (để ăn)

Xem thêm:

[ ]

66AF, tổng 14 nét, bộ nhật 日 (+10 nét)

Xem thêm:

khuyết, quế [ Guì , quē ]

7094, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: các chất alkin (công thức hoá học: CnH2n-2)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng