Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 妤

妤

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22948

UTF-8: E5A6A4

UTF-32: 59A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful, fair, handsome

Tiếng Hàn (Hangul): 여:N

Pinyin: yú

Tiếng Nhật: ヨ

Tiếng Nhật (On): YO

Quan Thoại: yú

Âm thời Đường: iu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xá [ shè ]

820E, tổng 8 nét, bộ thiệt 舌 (+2 nét)

Nghĩa: 1. quán trọ ; 2. nghỉ trọ

Xem thêm:

[ ]

5AB4, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Quảng Cáo

từ hán việt