Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24916

UTF-8: E68594

UTF-32: 6154

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: バク マク

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huy [ huī ]

9EBE, tổng 15 nét, bộ ma 麻 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lá cờ ; 2. chỉ huy

Xem thêm:

thương [ shāng ]

6BA4, tổng 15 nét, bộ ngạt 歹 (+11 nét)

Nghĩa: chết non

Xem thêm:

đãi [ dài ]

7D3F, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: lừa dối

Quảng Cáo

đặc sản tphcm