
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+14 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 32892
UTF-8: E881BC
UTF-32: 807C
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Nghiệp phân biệt - (Mahàkammavibhanga) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 38: Ly Thế Gian - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn Du