Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 聼

聼

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+14 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32892

UTF-8: E881BC

UTF-32: 807C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teng1

Định nghĩa tiếng Anh: hear, listen; understand; obey

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): KIKU YURUSU

Tiếng Nhật (On): CHOU TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CHENG

Quan Thoại: tīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lãng [ ]

6724, tổng 16 nét, bộ nguyệt 月 (+12 nét)

Xem thêm:

dư, hạc, tư [ ]

96E4, tổng 21 nét, bộ chuy 隹 (+13 nét)

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn