Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22960

UTF-8: E5A6B0

UTF-32: 59B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Pinyin: zhuó

Tiếng Nhật: チャク

Tiếng Nhật (Kun): SHIZUKA

Tiếng Nhật (On): CHAKU

Quan Thoại: zhuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiểu, nghiêu [ ]

5FBA, tổng 15 nét, bộ xích 彳 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

6A09, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Xem thêm:

đế, đề [ dì ]

7DE0, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: ràng buộc

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3