Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22972

UTF-8: E5A6BC

UTF-32: 59BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヒツ ビチ

Tiếng Nhật (On): HI BI HITSU BICHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tề [ qí ]

86F4, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: tề tào 螬,螬)

Xem thêm:

[ ]

8612, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Xem thêm:

古魯
cổ lỗ

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng