Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24679

UTF-8: E681A7

UTF-32: 6067

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nuk6

Định nghĩa tiếng Anh: ashamed

Pinyin:

Tiếng Nhật: ジク ジョク ニク ニキ はじる

Tiếng Nhật (Kun): HAJIRU

Tiếng Nhật (On): JIKU NIKU JOKU NYOKU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giáo, giảo [ jiǎo ]

997A, tổng 9 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: phấn bột

Xem thêm:

lão [ lǎo ]

4F6C, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: gã, lão, thằng cha, tên, hắn

Quảng Cáo

măng khô ngon