
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+2 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 37339
UTF-8: E9879B
UTF-32: 91DB
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khất thực - (乞食) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộ xuân mạn hứng - (暮春漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ thu cảm hứng kỳ 1 - (初秋感興其一) | Nguyễn DuXem thêm: