Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23002

UTF-8: E5A79A

UTF-32: 59DA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: handsome, elegant; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yáo,tiào,táo,yào

Tiếng Nhật: ヨウ チョウ トウ ドウ うつくしい

Tiếng Nhật (Kun): UTSUKUSHII

Tiếng Nhật (On): YOU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yáo

Âm thời Đường: iɛu

Tiếng Việt: diêu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hối [ huì ]

992F, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Xem thêm:

trắc [ ]

5928, tổng 3 nét, bộ đại 大 (+0 nét)

Xem thêm:

siểm [ chǎn ]

8B87, tổng 23 nét, bộ ngôn 言 (+16 nét)

Quảng Cáo

sách