Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+16 nét) (nói)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 35719

UTF-8: E8AE87

UTF-32: 8B87

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim2

Định nghĩa tiếng Anh: flatter; suspect, be uncertain

Pinyin: chǎn

Tiếng Nhật: エン ゼン テン セン へつらう

Quan Thoại: chǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoan [ kuān ]

5BEC, tổng 14 nét, bộ miên 宀 (+11 nét)

Nghĩa: rộng rãi

Xem thêm:

vực [ yù ]

7F6D, tổng 13 nét, bộ võng 网 (+8 nét)

Nghĩa: cái lưới đánh cá

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng