Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+8 167 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27453

UTF-8: E6ACBD

UTF-32: 6B3D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam1

Định nghĩa tiếng Anh: respect, admire; respectful

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qīn,qìn,yín

Tiếng Nhật: キン コン ギン ゴン つつしむ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): KIN KON

Tiếng Hàn (Latinh): HUM

Quan Thoại: qīn

Âm thời Đường: kim

Tiếng Việt: khâm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phược, phọc [ fú , fù ]

7F1A, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: trói buộc, ràng buộc

Xem thêm:

[ ]

92F2, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp giường