Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 姨甥

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ninh [ níng ]

511C, tổng 16 nét, bộ nhân 人 (+14 nét)

Xem thêm:

cổ [ gū , gú , gǔ , gù , hú ]

9237, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố coban, Co

Xem thêm:

kiên [ jiān ]

575A, tổng 7 nét, bộ thổ 土 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bền vững ; 2. cố sức ; 3. không lo sợ

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm