Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37700

UTF-8: E98D84

UTF-32: 9344

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng6

Pinyin: liàng

Tiếng Nhật: キョウ かすがい

Tiếng Nhật (On): KEI

Quan Thoại: liàng

Tiếng Việt: keng kiềng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

906A, tổng 14 nét, bộ sước 辵 (+11 nét)

Xem thêm:

câu, cấu [ gōu , gòu ]

52FE, tổng 4 nét, bộ bao 勹 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cong, móc ; 2. đánh dấu móc

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2