Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23018

UTF-8: E5A7AA

UTF-32: 59EA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat6

Định nghĩa tiếng Anh: brother’s child

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhí

Tiếng Nhật: テツ チツ デチ ジチ めい おい

Tiếng Nhật (Kun): MEI OI

Tiếng Nhật (On): TETSU CHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): CIL CEL

Quan Thoại: zhí

Tiếng Việt: đẹt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

邦交
bang giao

Xem thêm:

toại [ suí , suì ]

9042, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: bèn (trợ từ)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng